Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gốc rạ" (1)

gốc rạ
phát
Tiếng Anh Danh từtree stock
Từ vựng của tôi
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
Many rice stumps remain in the field.

swap_horiz Từ liên quan "gốc rạ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gốc rạ" (1)

Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
Many rice stumps remain in the field.